реши́тельно
rešítelʹno[rʲɪˈʂɨtʲɪlʲnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên реши́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реши́тельно nghĩa là kiên quyết, cương quyết, kịch liệt, cực lực.
Nghĩa của реши́тельно
Phó từ
- смело [một cách] kiên quyết, cương quyết, quả quyết.
- категорически тж. [một cách] kịch liệt, cực lực, quyết liệt, nhất quyết, dứt khoát.
- реши́тельно возража́тьkịch liệt (quyết liệt, cực lực, kiên quyết) phản đối, phản đối kịch liệt (quyết liệt, cực liệt, kiên quyết)
- реши́тельно отрица́ть что́-л.nhất quyết (kiên qyết, quả quyết, cực lực) phủ nhận cái gì, chối phắt điều gì, chối phăng việc gì
- быть реши́тельно про́тив чего́-л.kiên quyết (dứt khoát, quyết liệt) chống cái gì
- совершенно Tuyệt nhiên, hoàn toàn.
- реши́тельно ничего́ не де́латьhoàn toàn (tuyệt nhiên) không làm gì cả
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với реши́тельно
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
решительно nghĩa là gì?
решительно (phó từ) nghĩa là kiên quyết, cương quyết, kịch liệt, cực lực.
решительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реши́тельно (phiên âm Latinh rešítelʹno, IPA [rʲɪˈʂɨtʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.