TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ри́тмика

giống cáibất động vật
rítmika[ˈrʲitmʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ри́тмика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ри́тмика nghĩa là nhịp điệu, tiết tấu, tiết điệu.

Nghĩa của ри́тмика

Danh từ

  1. в музыке Nhịp điệu, tiết tấu.
  2. в стихах Tiết điệu.
  3. учение о ритме Nhịp điệu học, tiết tấu học; vận luật học, âm điệu học.
  4. системе физических упражнений [môn] tập động tác nhịp điệu.

Biến cách của ри́тмика (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ри́тмика
Sinh cách кого? чего?ри́тмики
Tặng cách кому? чему?ри́тмике
Đối cách кого? что?ри́тмику
Công cụ cách кем? чем?ри́тмикой
Giới cách о ком? о чём?ри́тмике

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ритмика nghĩa là gì?

ритмика (danh từ) nghĩa là nhịp điệu, tiết tấu, tiết điệu.

ритмика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ри́тмика (phiên âm Latinh rítmika, IPA [ˈrʲitmʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.