TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ритм

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ritm[rʲitm] giọng máy của trình duyệt

ритм nghĩa là nhịp điệu, tiết tấu, thi tiết, tiết điệu.

Nghĩa của ритм

Danh từ

  1. в музыке Nhịp điệu, tiết tấu, âm tiết, nhịp.
  2. в стихах Thi tiết, tiết điệu, vận luật, âm điệu.
  3. скорость Nhịp độ, nhịp điệu.

Biến cách của ритм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ри́тмри́тмы
Sinh cách кого? чего?ри́тмари́тмов
Tặng cách кому? чему?ри́тмури́тмам
Đối cách кого? что?ри́тмри́тмы
Công cụ cách кем? чем?ри́тмомри́тмами
Giới cách о ком? о чём?ри́тмери́тмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ритм

Câu hỏi thường gặp

ритм nghĩa là gì?

ритм (danh từ) nghĩa là nhịp điệu, tiết tấu, thi tiết, tiết điệu.

ритм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ритм (phiên âm Latinh ritm, IPA [rʲitm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.