TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ритми́чность

giống cáibất động vật
ritmíčnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ритми́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ритми́чность nghĩa là tính nhịp nhàng, ăn nhịp.

Nghĩa của ритми́чность

Danh từ

  1. Tính nhịp nhàng, ăn nhịp, nhịp điệu.
    • соблюда́ть в рабо́теtôn trọng tính nhịp nhàng trong công việc

Biến cách của ритми́чность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ритми́чностьритми́чности
Sinh cách кого? чего?ритми́чностиритми́чностей
Tặng cách кому? чему?ритми́чностиритми́чностям
Đối cách кого? что?ритми́чностьритми́чности
Công cụ cách кем? чем?ритми́чностьюритми́чностями
Giới cách о ком? о чём?ритми́чностиритми́чностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ритмичность nghĩa là gì?

ритмичность (danh từ) nghĩa là tính nhịp nhàng, ăn nhịp.

ритмичность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ритми́чность (phiên âm Latinh ritmíčnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.