TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

роково́й

rokovój[rəkɐˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên роково́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

роково́й nghĩa là bất hạnh, vô cùng nguy hại.

Nghĩa của роково́й

Tính từ

  1. Bất hạnh, vô cùng nguy hại, tận số.
    • рокова́я оши́бкаsai lầm vô cùng nguy hại, sai lầm chết người

Biến cách của роково́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchроково́йроково́ерокова́яроковы́е
Sinh cáchроково́гороково́гороково́йроковы́х
Tặng cáchроково́муроково́муроково́йроковы́м
Đối cáchроково́й / роково́гороково́ерокову́юроковы́е / роковы́х
Công cụ cáchроковы́мроковы́мроково́йроковы́ми
Giới cáchроково́мроково́мроково́йроковы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của роково́й

Câu hỏi thường gặp

роковой nghĩa là gì?

роковой (tính từ) nghĩa là bất hạnh, vô cùng nguy hại.

роковой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là роково́й (phiên âm Latinh rokovój, IPA [rəkɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.