TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рок

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rok[rok] giọng máy của trình duyệt

рок nghĩa là kiếp, mệnh.

Nghĩa của рок

Danh từ

  1. Số kiếp, số mệnh, số mạng, số phận, kiếp, mệnh, phận, vận.

Biến cách của рок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́кро́ки
Sinh cách кого? чего?ро́каро́ков
Tặng cách кому? чему?ро́куро́кам
Đối cách кого? что?ро́кро́ки
Công cụ cách кем? чем?ро́комро́ками
Giới cách о ком? о чём?ро́керо́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рок

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với рок

  • Рок — музыка молодёжи. Rock là loại nhạc của giới trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рок nghĩa là gì?

рок (danh từ) nghĩa là kiếp, mệnh.

рок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рок (phiên âm Latinh rok, IPA [rok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.