рокота́ть
Dấu sắc trên рокота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рокота́ть nghĩa là kêu rào rào, ầm ì.
Nghĩa của рокота́ть
Động từ
- Kêu rào rào, ầm ì, rì rào; (грохотать) [kêu] ầm ầm, rầm rầm, xình xịch.
Chia động từ рокота́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рокочу́ |
| ты | роко́чешь |
| он / она́ / оно́ | роко́чет |
| мы | роко́чем |
| вы | роко́чете |
| они́ | роко́чут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рокотать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рокота́л |
| Giống cái (она́) | рокота́ла |
| Giống trung (оно́) | рокота́ло |
| Số nhiều (они́) | рокота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рокочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рокочи́те |
Câu hỏi thường gặp
рокотать nghĩa là gì?
рокотать (động từ) nghĩa là kêu rào rào, ầm ì.
рокотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рокота́ть (phiên âm Latinh rokotátʹ, IPA [rəkɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.