TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рокота́ть

thể chưa hoàn thành
rokotátʹ[rəkɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рокота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рокота́ть nghĩa là kêu rào rào, ầm ì.

Nghĩa của рокота́ть

Động từ

  1. Kêu rào rào, ầm ì, rì rào; (грохотать) [kêu] ầm ầm, rầm rầm, xình xịch.

Chia động từ рокота́ть

NgôiHiện tại
ярокочу́
тыроко́чешь
он / она́ / оно́роко́чет
мыроко́чем
выроко́чете
они́роко́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рокотать.

Quá khứ

Giống đực (он)рокота́л
Giống cái (она́)рокота́ла
Giống trung (оно́)рокота́ло
Số nhiều (они́)рокота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рокочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рокочи́те

Câu hỏi thường gặp

рокотать nghĩa là gì?

рокотать (động từ) nghĩa là kêu rào rào, ầm ì.

рокотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рокота́ть (phiên âm Latinh rokotátʹ, IPA [rəkɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.