TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́лик

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rólik[ˈrolʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́лик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́лик nghĩa là cái ròng rọc, đũa lăn.

Nghĩa của ро́лик

Danh từ

  1. Cái ròng rọc, đũa lăn, trục lăn; (у мебели) con lăn, bánh xe con, bánh xe quay chiều.
  2. điện [cái] pu-li sứ.

Biến cách của ро́лик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́ликро́лики
Sinh cách кого? чего?ро́ликаро́ликов
Tặng cách кому? чему?ро́ликуро́ликам
Đối cách кого? что?ро́ликро́лики
Công cụ cách кем? чем?ро́ликомро́ликами
Giới cách о ком? о чём?ро́ликеро́ликах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ро́лик

  • Ты видел новый рекламный ролик? Bạn có thấy người chào hàng mới (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2743763

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ролик nghĩa là gì?

ролик (danh từ) nghĩa là cái ròng rọc, đũa lăn.

ролик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́лик (phiên âm Latinh rólik, IPA [ˈrolʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.