ро́лик
Dấu sắc trên ро́лик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́лик nghĩa là cái ròng rọc, đũa lăn.
Nghĩa của ро́лик
Danh từ
- Cái ròng rọc, đũa lăn, trục lăn; (у мебели) con lăn, bánh xe con, bánh xe quay chiều.
- điện [cái] pu-li sứ.
Biến cách của ро́лик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ро́лик | ро́лики |
| Sinh cách кого? чего? | ро́лика | ро́ликов |
| Tặng cách кому? чему? | ро́лику | ро́ликам |
| Đối cách кого? что? | ро́лик | ро́лики |
| Công cụ cách кем? чем? | ро́ликом | ро́ликами |
| Giới cách о ком? о чём? | ро́лике | ро́ликах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ро́лик
- Ты видел новый рекламный ролик? Bạn có thấy người chào hàng mới (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2743763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ролик nghĩa là gì?
ролик (danh từ) nghĩa là cái ròng rọc, đũa lăn.
ролик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́лик (phiên âm Latinh rólik, IPA [ˈrolʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.