TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рубль

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rublʹ[ˈrub(ə)lʲ] giọng máy của trình duyệt

рубль nghĩa là đồng rúp.

Nghĩa của рубль

Danh từ

  1. Đồng rúp.
    • сто рубле́й зо́лотомmột trăm rúp vàng

Biến cách của рубль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ру́бльрубли́
Sinh cách кого? чего?рубля́рубле́й
Tặng cách кому? чему?рублю́рубля́м
Đối cách кого? что?ру́бльрубли́
Công cụ cách кем? чем?рублёмрубля́ми
Giới cách о ком? о чём?рубле́рубля́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với рубль

  • Копейка рубль бережёт. Năng nhặt chặt bị.Tatoeba #2808820

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

рубль nghĩa là gì?

рубль (danh từ) nghĩa là đồng rúp.

рубль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рубль (phiên âm Latinh rublʹ, IPA [ˈrub(ə)lʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.