ру́брика
giống cáibất động vật
rúbrika[ˈrubrʲɪkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ру́брика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ру́брика nghĩa là đề mục, đầu mục.
Nghĩa của ру́брика
Danh từ
- Đề mục, đầu mục, mục.
Biến cách của ру́брика (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ру́брика | ру́брики |
| Sinh cách кого? чего? | ру́брики | ру́брик |
| Tặng cách кому? чему? | ру́брике | ру́брикам |
| Đối cách кого? что? | ру́брику | ру́брики |
| Công cụ cách кем? чем? | ру́брикой | ру́бриками |
| Giới cách о ком? о чём? | ру́брике | ру́бриках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
рубрика nghĩa là gì?
рубрика (danh từ) nghĩa là đề mục, đầu mục.
рубрика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ру́брика (phiên âm Latinh rúbrika, IPA [ˈrubrʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.