TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ру́брика

giống cáibất động vật
rúbrika[ˈrubrʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ру́брика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ру́брика nghĩa là đề mục, đầu mục.

Nghĩa của ру́брика

Danh từ

  1. Đề mục, đầu mục, mục.

Biến cách của ру́брика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ру́брикару́брики
Sinh cách кого? чего?ру́брикиру́брик
Tặng cách кому? чему?ру́брикеру́брикам
Đối cách кого? что?ру́брикуру́брики
Công cụ cách кем? чем?ру́брикойру́бриками
Giới cách о ком? о чём?ру́брикеру́бриках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рубрика nghĩa là gì?

рубрика (danh từ) nghĩa là đề mục, đầu mục.

рубрика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ру́брика (phiên âm Latinh rúbrika, IPA [ˈrubrʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.