руга́тельный
Dấu sắc trên руга́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
руга́тельный nghĩa là chửi, chưởi.
Nghĩa của руга́тельный
Tính từ
- [Là, có tính chất] chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới.
Biến cách của руга́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | руга́тельный | руга́тельное | руга́тельная | руга́тельные |
| Sinh cách | руга́тельного | руга́тельного | руга́тельной | руга́тельных |
| Tặng cách | руга́тельному | руга́тельному | руга́тельной | руга́тельным |
| Đối cách | руга́тельный / руга́тельного | руга́тельное | руга́тельную | руга́тельные / руга́тельных |
| Công cụ cách | руга́тельным | руга́тельным | руга́тельной | руга́тельными |
| Giới cách | руга́тельном | руга́тельном | руга́тельной | руга́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của руга́тельный
| So sánh hơn | (по)руга́тельнее |
Câu hỏi thường gặp
ругательный nghĩa là gì?
ругательный (tính từ) nghĩa là chửi, chưởi.
ругательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là руга́тельный (phiên âm Latinh rugátelʹnyj, IPA [rʊˈɡatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.