руга́ть
Dấu sắc trên руга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
руга́ть nghĩa là mắng, nhiếc.
Nghĩa của руга́ть
Động từ
- Mắng, nhiếc, cự, chỉnh, xạc, đì, chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, nhiếc móc; (порицать) thóa mạ, xỉ vả, đập, công kích.
- руга́тельски руга́ть(khẩu ngữ) chửi rủa, chửi bới
Cặp thể của руга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ руга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | руга́ю |
| ты | руга́ешь |
| он / она́ / оно́ | руга́ет |
| мы | руга́ем |
| вы | руга́ете |
| они́ | руга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ругать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | руга́л |
| Giống cái (она́) | руга́ла |
| Giống trung (оно́) | руга́ло |
| Số nhiều (они́) | руга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | руга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | руга́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với руга́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của руга́ть
Câu ví dụ với руга́ть
- Тебя ругал твой учитель? Bạn bị giáo viên mắng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4672471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ругать nghĩa là gì?
ругать (động từ) nghĩa là mắng, nhiếc.
ругать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là руга́ть (phiên âm Latinh rugátʹ, IPA [rʊˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.