TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руга́тельство

giống trungbất động vật
rugátelʹstvo[rʊˈɡatʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руга́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руга́тельство nghĩa là chửi, chưởi.

Nghĩa của руга́тельство

Danh từ

  1. [Tiếng, lời] chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, văng tục.

Biến cách của руга́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?руга́тельстворуга́тельства
Sinh cách кого? чего?руга́тельстваруга́тельств
Tặng cách кому? чему?руга́тельствуруга́тельствам
Đối cách кого? что?руга́тельстворуга́тельства
Công cụ cách кем? чем?руга́тельствомруга́тельствами
Giới cách о ком? о чём?руга́тельстверуга́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ругательство nghĩa là gì?

ругательство (danh từ) nghĩa là chửi, chưởi.

ругательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руга́тельство (phiên âm Latinh rugátelʹstvo, IPA [rʊˈɡatʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.