TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рудиме́нт

giống đựcbất động vật
rudimént[rʊdʲɪˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рудиме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рудиме́нт nghĩa là cơ quan thô sơ, khí quan bất toàn.

Nghĩa của рудиме́нт

Danh từ

  1. sinh học Cơ quan thô sơ, khí quan bất toàn.

Biến cách của рудиме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рудиме́нтрудиме́нты
Sinh cách кого? чего?рудиме́нтарудиме́нтов
Tặng cách кому? чему?рудиме́нтурудиме́нтам
Đối cách кого? что?рудиме́нтрудиме́нты
Công cụ cách кем? чем?рудиме́нтомрудиме́нтами
Giới cách о ком? о чём?рудиме́нтерудиме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рудимент nghĩa là gì?

рудимент (danh từ) nghĩa là cơ quan thô sơ, khí quan bất toàn.

рудимент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рудиме́нт (phiên âm Latinh rudimént, IPA [rʊdʲɪˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.