руга́ться
Dấu sắc trên руга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
руга́ться nghĩa là chửi, chưởi.
Nghĩa của руга́ться
Động từ
- Chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, nhiếc móc.
- тк. несов.(переругиваться) chửi nhau, chửi mắng nhau, mắng nhiếc nhau; (ссориться) cãi nhau, cãi lộn, cãi vã, cãi lẫy
Cặp thể của руга́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ руга́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | руга́юсь |
| ты | руга́ешься |
| он / она́ / оно́ | руга́ется |
| мы | руга́емся |
| вы | руга́етесь |
| они́ | руга́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ругаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | руга́лся |
| Giống cái (она́) | руга́лась |
| Giống trung (оно́) | руга́лось |
| Số nhiều (они́) | руга́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | руга́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | руга́йтесь |
Họ từ của руга́ться
Câu ví dụ với руга́ться
- Родители опять ругаются. Bố mẹ tôi lại đang cãi nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6906951
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ругаться nghĩa là gì?
ругаться (động từ) nghĩa là chửi, chưởi.
ругаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là руга́ться (phiên âm Latinh rugátʹsja, IPA [rʊˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.