рыбопромышленный
rybopromyšlennyj
giọng máy của trình duyệt
рыбопромышленный nghĩa là Thuộc về công nghiệp cá, công nghiệp chế biến cá.
Nghĩa của рыбопромышленный
Tính từ
- Thuộc về công nghiệp cá, công nghiệp chế biến cá.
- рыбопромышленный райо́нkhu công nghiệp cá, vùng công nghiệp cá
Câu hỏi thường gặp
рыбопромышленный nghĩa là gì?
рыбопромышленный (tính từ) nghĩa là Thuộc về công nghiệp cá, công nghiệp chế biến cá.
рыбопромышленный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рыбопромышленный (phiên âm Latinh rybopromyšlennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.