TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рыда́ние

giống trungbất động vật
rydánije[rɨˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рыда́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рыда́ние nghĩa là sự nức nở, thổn thức.

Nghĩa của рыда́ние

Danh từ

  1. Sự nức nở, thổn thức; (звук) tiếng nức nở, tiếng thổn thức.
    • разрази́ться рыда́ниямиkhóc nức nở, thổn thức

Biến cách của рыда́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рыда́ниерыда́ния
Sinh cách кого? чего?рыда́ниярыда́ний
Tặng cách кому? чему?рыда́ниюрыда́ниям
Đối cách кого? что?рыда́ниерыда́ния
Công cụ cách кем? чем?рыда́ниемрыда́ниями
Giới cách о ком? о чём?рыда́ниирыда́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рыдание nghĩa là gì?

рыдание (danh từ) nghĩa là sự nức nở, thổn thức.

рыдание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рыда́ние (phiên âm Latinh rydánije, IPA [rɨˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.