рыда́ть
Dấu sắc trên рыда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рыда́ть nghĩa là nức nở, thổn thức.
Nghĩa của рыда́ть
Động từ
- Nức nở, thổn thức.
Chia động từ рыда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рыда́ю |
| ты | рыда́ешь |
| он / она́ / оно́ | рыда́ет |
| мы | рыда́ем |
| вы | рыда́ете |
| они́ | рыда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рыдать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рыда́л |
| Giống cái (она́) | рыда́ла |
| Giống trung (оно́) | рыда́ло |
| Số nhiều (они́) | рыда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рыда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рыда́йте |
Câu ví dụ với рыда́ть
- Она рыдала всю ночь. Cô ấy đã khóc cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408619
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рыдать nghĩa là gì?
рыдать (động từ) nghĩa là nức nở, thổn thức.
рыдать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рыда́ть (phiên âm Latinh rydátʹ, IPA [rɨˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.