TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самосостоятельность

giống cái
samosostojatelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

самосостоятельность nghĩa là độc lập, tự chủ, tự lập.

Nghĩa của самосостоятельность

Danh từ

  1. государство и т. п. [nền, sự] độc lập, tự chủ.
  2. мнение и т. п. [tính, tinh thần, sự] độc lập, tự lập, tự chủ.
  3. работы и т. п. [sự, tính] tự lực, tự làm, độc lập.

Câu hỏi thường gặp

самосостоятельность nghĩa là gì?

самосостоятельность (danh từ) nghĩa là độc lập, tự chủ, tự lập.

самосостоятельность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самосостоятельность (phiên âm Latinh samosostojatelʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.