TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сби́ться

thể hoàn thành
sbítʹsja[ˈzbʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сби́ться nghĩa là chệch đi, lệch đi, đi lệch, đi trệch đường.

Nghĩa của сби́ться

Thể hoàn thành của сбива́ться.

Động từ

  1. [bị] chệch đi, lệch đi, chệch đi, xệch đi.
  2. Đi lệch [hướng], đi trệch đường, đi lạc [hướng], đi lạc [đường].
  3. Bị sai, nhầm lẫn, lầm lẫn, lẫn lộn, rối trí.
  4. Nói nhịu.
  5. Tụ tập lại, tập hợp lại, dồn lại, tụ lại.

Cặp thể của сби́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сби́ться

NgôiTương lai
ясобью́сь
тысобьёшься
он / она́ / оно́собьётся
мысобьёмся
высобьётесь
они́собью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сби́лся
Giống cái (она́)сби́лась
Giống trung (оно́)сби́лось
Số nhiều (они́)сби́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сбе́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сбе́йтесь

Câu hỏi thường gặp

сбиться nghĩa là gì?

сбиться (động từ) nghĩa là chệch đi, lệch đi, đi lệch, đi trệch đường.

сбиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сби́ться (phiên âm Latinh sbítʹsja, IPA [ˈzbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.