сби́ться
Dấu sắc trên сби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сби́ться nghĩa là chệch đi, lệch đi, đi lệch, đi trệch đường.
Nghĩa của сби́ться
Thể hoàn thành của сбива́ться.
Động từ
- [bị] chệch đi, lệch đi, chệch đi, xệch đi.
- Đi lệch [hướng], đi trệch đường, đi lạc [hướng], đi lạc [đường].
- Bị sai, nhầm lẫn, lầm lẫn, lẫn lộn, rối trí.
- Nói nhịu.
- Tụ tập lại, tập hợp lại, dồn lại, tụ lại.
Cặp thể của сби́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сби́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | собью́сь |
| ты | собьёшься |
| он / она́ / оно́ | собьётся |
| мы | собьёмся |
| вы | собьётесь |
| они́ | собью́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сби́лся |
| Giống cái (она́) | сби́лась |
| Giống trung (оно́) | сби́лось |
| Số nhiều (они́) | сби́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сбе́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сбе́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
сбиться nghĩa là gì?
сбиться (động từ) nghĩa là chệch đi, lệch đi, đi lệch, đi trệch đường.
сбиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сби́ться (phiên âm Latinh sbítʹsja, IPA [ˈzbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.