сби́ть
Dấu sắc trên сби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сби́ть nghĩa là đập rơi, ném rơi, đánh ngã, đánh quỵ.
Nghĩa của сби́ть
Thể hoàn thành của сбива́ть.
Động từ
- Đập rơi, ném rơi.
- Đánh ngã, đánh quỵ.
- Bắn rơi, hạ.
- Đánh lạc, làm lạc hướng.
- Đánh.
- Đóng.
Cặp thể của сби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | собью́ |
| ты | собьёшь |
| он / она́ / оно́ | собьёт |
| мы | собьём |
| вы | собьёте |
| они́ | собью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сби́л |
| Giống cái (она́) | сби́ла |
| Giống trung (оно́) | сби́ло |
| Số nhiều (они́) | сби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сбе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сбе́йте |
Câu ví dụ với сби́ть
- Осторожно! Та машина чуть не сбила тебя! Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3100536
- Осторожно! Тебя чуть та машина не сбила. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419400
- Осторожно! Вас чуть та машина не сбила. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419401
- Собаку сбил грузовик. Con chó bị xe tải đâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3322972
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сбить nghĩa là gì?
сбить (động từ) nghĩa là đập rơi, ném rơi, đánh ngã, đánh quỵ.
сбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сби́ть (phiên âm Latinh sbítʹ, IPA [zbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.