TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сби́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sbítʹ[zbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сби́ть nghĩa là đập rơi, ném rơi, đánh ngã, đánh quỵ.

Nghĩa của сби́ть

Thể hoàn thành của сбива́ть.

Động từ

  1. Đập rơi, ném rơi.
  2. Đánh ngã, đánh quỵ.
  3. Bắn rơi, hạ.
  4. Đánh lạc, làm lạc hướng.
  5. Đánh.
  6. Đóng.

Cặp thể của сби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сби́ть

NgôiTương lai
ясобью́
тысобьёшь
он / она́ / оно́собьёт
мысобьём
высобьёте
они́собью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сби́л
Giống cái (она́)сби́ла
Giống trung (оно́)сби́ло
Số nhiều (они́)сби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сбе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сбе́йте

Câu ví dụ với сби́ть

  • Осторожно! Та машина чуть не сбила тебя! Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3100536
  • Осторожно! Тебя чуть та машина не сбила. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419400
  • Осторожно! Вас чуть та машина не сбила. Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12419401
  • Собаку сбил грузовик. Con chó bị xe tải đâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3322972

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сбить nghĩa là gì?

сбить (động từ) nghĩa là đập rơi, ném rơi, đánh ngã, đánh quỵ.

сбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сби́ть (phiên âm Latinh sbítʹ, IPA [zbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.