TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сва́рка

giống cáibất động vật
svárka[ˈsvarkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сва́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сва́рка nghĩa là sự hàn.

Nghĩa của сва́рка

Danh từ

  1. Sự hàn.
    • га́зовая сва́рка[sự] hàn xì, hàn hơi, hàn khí

Biến cách của сва́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сва́ркасва́рки
Sinh cách кого? чего?сва́ркисва́рок
Tặng cách кому? чему?сва́ркесва́ркам
Đối cách кого? что?сва́ркусва́рки
Công cụ cách кем? чем?сва́ркойсва́рками
Giới cách о ком? о чём?сва́ркесва́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сварка nghĩa là gì?

сварка (danh từ) nghĩa là sự hàn.

сварка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сва́рка (phiên âm Latinh svárka, IPA [ˈsvarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.