сва́рка
giống cáibất động vật
svárka[ˈsvarkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сва́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сва́рка nghĩa là sự hàn.
Nghĩa của сва́рка
Danh từ
- Sự hàn.
- га́зовая сва́рка[sự] hàn xì, hàn hơi, hàn khí
Biến cách của сва́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сва́рка | сва́рки |
| Sinh cách кого? чего? | сва́рки | сва́рок |
| Tặng cách кому? чему? | сва́рке | сва́ркам |
| Đối cách кого? что? | сва́рку | сва́рки |
| Công cụ cách кем? чем? | сва́ркой | сва́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | сва́рке | сва́рках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сварка nghĩa là gì?
сварка (danh từ) nghĩa là sự hàn.
сварка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сва́рка (phiên âm Latinh svárka, IPA [ˈsvarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.