свари́ть
Dấu sắc trên свари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свари́ть nghĩa là nấu luộc, nấu.
Nghĩa của свари́ть
Thể hoàn thành của вари́ть.
Động từ
- Nấu luộc.
- Nấu.
- Nấu, luyện.
- Nấu, nấu chín, nấu ăn.
- Hàn.
Cặp thể của свари́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ свари́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сварю́ |
| ты | сва́ришь |
| он / она́ / оно́ | сва́рит |
| мы | сва́рим |
| вы | сва́рите |
| они́ | сва́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свари́л |
| Giống cái (она́) | свари́ла |
| Giống trung (оно́) | свари́ло |
| Số nhiều (они́) | свари́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свари́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свари́те |
Họ từ của свари́ть
Câu ví dụ với свари́ть
- Я, пожалуй, сварю себе кофе. Tôi nghĩ là tôi sẽ tự pha cà phê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921123
- Не думаю, что Тому понравится суп, который я сварила. Tôi không nghĩ Tom sẽ thích món súp mà tôi làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11713385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сварить nghĩa là gì?
сварить (động từ) nghĩa là nấu luộc, nấu.
сварить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свари́ть (phiên âm Latinh svarítʹ, IPA [svɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.