TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сва́рщик

giống đựcđộng vật
svárščik[ˈsvarɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сва́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сва́рщик nghĩa là người thợ hàn.

Nghĩa của сва́рщик

Danh từ

  1. Người thợ hàn.

Biến cách của сва́рщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сва́рщиксва́рщики
Sinh cách кого? чего?сва́рщикасва́рщиков
Tặng cách кому? чему?сва́рщикусва́рщикам
Đối cách кого? что?сва́рщикасва́рщиков
Công cụ cách кем? чем?сва́рщикомсва́рщиками
Giới cách о ком? о чём?сва́рщикесва́рщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сварщик nghĩa là gì?

сварщик (danh từ) nghĩa là người thợ hàn.

сварщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сва́рщик (phiên âm Latinh svárščik, IPA [ˈsvarɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.