TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сват

giống đựcđộng vật
svat[svat] giọng máy của trình duyệt

сват nghĩa là ông mối, ông mai, ông thông gia, người dâu gia.

Nghĩa của сват

Danh từ

  1. Ông mối, ông mai, mai mối, người làm mối, băng nhân.
  2. отец одного из супругов Ông thông gia, người dâu gia.

Biến cách của сват (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сва́тсва́ты
Sinh cách кого? чего?сва́тасва́тов
Tặng cách кому? чему?сва́тусва́там
Đối cách кого? что?сва́тасва́тов
Công cụ cách кем? чем?сва́томсва́тами
Giới cách о ком? о чём?сва́тесва́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của сват

Câu hỏi thường gặp

сват nghĩa là gì?

сват (danh từ) nghĩa là ông mối, ông mai, ông thông gia, người dâu gia.

сват đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сват (phiên âm Latinh svat, IPA [svat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.