TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сверхуро́чно

sverxuróčno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сверхуро́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сверхуро́чно nghĩa là một cách ngoài giờ, thêm.

Nghĩa của сверхуро́чно

Phó từ

  1. Một cách ngoài giờ, thêm.
    • рабо́тать сверхуро́чноlàm việc ngoài giờ, làm thêm

Câu ví dụ với сверхуро́чно

  • Мой начальник заставил меня работать сверхурочно. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441034
  • Я не буду сегодня работать сверхурочно. Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12992489
  • Начальник заставил меня работать сверхурочно. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5091723

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сверхурочно nghĩa là gì?

сверхурочно (phó từ) nghĩa là một cách ngoài giờ, thêm.

сверхурочно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сверхуро́чно (phiên âm Latinh sverxuróčno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.