сверхуро́чно
Dấu sắc trên сверхуро́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сверхуро́чно nghĩa là một cách ngoài giờ, thêm.
Nghĩa của сверхуро́чно
Phó từ
- Một cách ngoài giờ, thêm.
- рабо́тать сверхуро́чноlàm việc ngoài giờ, làm thêm
Câu ví dụ với сверхуро́чно
- Мой начальник заставил меня работать сверхурочно. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441034
- Я не буду сегодня работать сверхурочно. Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12992489
- Начальник заставил меня работать сверхурочно. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5091723
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сверхурочно nghĩa là gì?
сверхурочно (phó từ) nghĩa là một cách ngoài giờ, thêm.
сверхурочно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сверхуро́чно (phiên âm Latinh sverxuróčno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.