TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

све́рху

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
svérxu[ˈsvʲerxʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên све́рху chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

све́рху nghĩa là từ trên, từ bên trên, từ trên xuống.

Nghĩa của све́рху

Phó từ

  1. с высоты, с верхней стороны Từ trên, từ bên trên, từ cao, từ trên cao.
  2. считая сверху Từ trên xuống.
    • смотре́ть сверху внизnhìn từ trên xuống, từ cao nhìn xuống
  3. наверху Ở trên, ở bên trên, ở trên mặt, ở ngoài.
    • смотре́ть на кого́-л. сверху внизkhinh thị ai, coi thường ai, làm cao với ai, làm kiêu với ai
    • сверху до́низуtừ trên xuống dưới, từ đầu chí cuối

Câu hỏi thường gặp

сверху nghĩa là gì?

сверху (phó từ) nghĩa là từ trên, từ bên trên, từ trên xuống.

сверху đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là све́рху (phiên âm Latinh svérxu, IPA [ˈsvʲerxʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.