све́рху
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
svérxu[ˈsvʲerxʊ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên све́рху chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
све́рху nghĩa là từ trên, từ bên trên, từ trên xuống.
Nghĩa của све́рху
Phó từ
- с высоты, с верхней стороны Từ trên, từ bên trên, từ cao, từ trên cao.
- считая сверху Từ trên xuống.
- смотре́ть сверху внизnhìn từ trên xuống, từ cao nhìn xuống
- наверху Ở trên, ở bên trên, ở trên mặt, ở ngoài.
- смотре́ть на кого́-л. сверху внизkhinh thị ai, coi thường ai, làm cao với ai, làm kiêu với ai
- сверху до́низуtừ trên xuống dưới, từ đầu chí cuối
Câu hỏi thường gặp
сверху nghĩa là gì?
сверху (phó từ) nghĩa là từ trên, từ bên trên, từ trên xuống.
сверху đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là све́рху (phiên âm Latinh svérxu, IPA [ˈsvʲerxʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.