TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сверчо́к

giống đựcđộng vật
sverčók[svʲɪrˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сверчо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сверчо́к nghĩa là con dế, dế mèn.

Nghĩa của сверчо́к

Danh từ

  1. Con dế, dế mèn (Gryllus L.).

Biến cách của сверчо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сверчо́ксверчки́
Sinh cách кого? чего?сверчка́сверчко́в
Tặng cách кому? чему?сверчку́сверчка́м
Đối cách кого? что?сверчка́сверчко́в
Công cụ cách кем? чем?сверчко́мсверчка́ми
Giới cách о ком? о чём?сверчке́сверчка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сверчок nghĩa là gì?

сверчок (danh từ) nghĩa là con dế, dế mèn.

сверчок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сверчо́к (phiên âm Latinh sverčók, IPA [svʲɪrˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.