све́ситься
Dấu sắc trên све́ситься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
све́ситься nghĩa là rủ, rủ xuống, buông xuống.
Nghĩa của све́ситься
Động từ
- повиснуть Rủ, rủ xuống, buông thõng, treo lơ lửng.
- наклониться Buông xuống, rủ xuống; (khẩu ngữ) (о человеке) cúi xuống, cúi gập người.
Chia động từ све́ситься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | све́шусь |
| ты | све́сишься |
| он / она́ / оно́ | све́сится |
| мы | све́симся |
| вы | све́ситесь |
| они́ | све́сятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | све́сился |
| Giống cái (она́) | све́силась |
| Giống trung (оно́) | све́силось |
| Số nhiều (они́) | све́сились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | све́сься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | све́сьтесь |
Câu hỏi thường gặp
свеситься nghĩa là gì?
свеситься (động từ) nghĩa là rủ, rủ xuống, buông xuống.
свеситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là све́ситься (phiên âm Latinh svésitʹsja, IPA [ˈsvʲesʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.