TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгла́зить

thể hoàn thành
sglázitʹ[ˈzɡɫazʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сгла́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сгла́зить nghĩa là nói gở, nói sái.

Nghĩa của сгла́зить

Động từ

  1. Nói gở, nói sái.

Chia động từ сгла́зить

NgôiTương lai
ясгла́жу
тысгла́зишь
он / она́ / оно́сгла́зит
мысгла́зим
высгла́зите
они́сгла́зят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сгла́зил
Giống cái (она́)сгла́зила
Giống trung (оно́)сгла́зило
Số nhiều (они́)сгла́зили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сгла́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сгла́зьте

Câu hỏi thường gặp

сглазить nghĩa là gì?

сглазить (động từ) nghĩa là nói gở, nói sái.

сглазить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгла́зить (phiên âm Latinh sglázitʹ, IPA [ˈzɡɫazʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.