сгла́зить
Dấu sắc trên сгла́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сгла́зить nghĩa là nói gở, nói sái.
Nghĩa của сгла́зить
Động từ
- Nói gở, nói sái.
Chia động từ сгла́зить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сгла́жу |
| ты | сгла́зишь |
| он / она́ / оно́ | сгла́зит |
| мы | сгла́зим |
| вы | сгла́зите |
| они́ | сгла́зят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сгла́зил |
| Giống cái (она́) | сгла́зила |
| Giống trung (оно́) | сгла́зило |
| Số nhiều (они́) | сгла́зили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сгла́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сгла́зьте |
Câu hỏi thường gặp
сглазить nghĩa là gì?
сглазить (động từ) nghĩa là nói gở, nói sái.
сглазить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сгла́зить (phiên âm Latinh sglázitʹ, IPA [ˈzɡɫazʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.