сгнить
сгнить nghĩa là bị mục, nát, rữa, rã.
Nghĩa của сгнить
Thể hoàn thành của гнить.
Động từ
- Bị mục, nát, thối, ủng, mục nát, thối rữa, rữa nát; (о зубе) [bị] sâu.
- Rữa, rã.
Cặp thể của сгнить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сгнить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сгнию́ |
| ты | сгниёшь |
| он / она́ / оно́ | сгниёт |
| мы | сгниём |
| вы | сгниёте |
| они́ | сгнию́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сгни́л |
| Giống cái (она́) | сгнила́ |
| Giống trung (оно́) | сгни́ло |
| Số nhiều (они́) | сгни́ли |
Câu ví dụ với сгнить
- Это яблоко сгнило. Trái táo này bị hư rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3594909
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сгнить nghĩa là gì?
сгнить (động từ) nghĩa là bị mục, nát, rữa, rã.
сгнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сгнить (phiên âm Latinh sgnitʹ, IPA [zɡnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.