TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгнить

thể hoàn thành
sgnitʹ[zɡnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

сгнить nghĩa là bị mục, nát, rữa, rã.

Nghĩa của сгнить

Thể hoàn thành của гнить.

Động từ

  1. Bị mục, nát, thối, ủng, mục nát, thối rữa, rữa nát; (о зубе) [bị] sâu.
  2. Rữa, rã.

Cặp thể của сгнить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сгнить

NgôiTương lai
ясгнию́
тысгниёшь
он / она́ / оно́сгниёт
мысгниём
высгниёте
они́сгнию́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сгни́л
Giống cái (она́)сгнила́
Giống trung (оно́)сгни́ло
Số nhiều (они́)сгни́ли

Câu ví dụ với сгнить

  • Это яблоко сгнило. Trái táo này bị hư rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3594909

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сгнить nghĩa là gì?

сгнить (động từ) nghĩa là bị mục, nát, rữa, rã.

сгнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгнить (phiên âm Latinh sgnitʹ, IPA [zɡnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.