TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгу́сток

giống đựcbất động vật
sgústok[ˈzɡustək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сгу́сток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сгу́сток nghĩa là cục đông, khối kết đông.

Nghĩa của сгу́сток

Danh từ

  1. Cục đông, khối kết đông, cục vón; (nghĩa bóng) [sự] cô đặc, tập trung.
    • сгу́сток кро́виcục máu đông, cục máu, hòn máu

Biến cách của сгу́сток (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сгу́стоксгу́стки
Sinh cách кого? чего?сгу́сткасгу́стков
Tặng cách кому? чему?сгу́сткусгу́сткам
Đối cách кого? что?сгу́стоксгу́стки
Công cụ cách кем? чем?сгу́сткомсгу́стками
Giới cách о ком? о чём?сгу́сткесгу́стках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сгусток nghĩa là gì?

сгусток (danh từ) nghĩa là cục đông, khối kết đông.

сгусток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгу́сток (phiên âm Latinh sgústok, IPA [ˈzɡustək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.