TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгреба́ть

thể chưa hoàn thành
sgrebátʹ[zɡrʲɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сгреба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сгреба́ть nghĩa là đánh đống, chất đống, cào thành đống.

Nghĩa của сгреба́ть

Động từ

  1. Đánh đống, chất đống, vun đống.
  2. граблями Cào... thành đống.
    • сгрести́ сено в стогđánh đống(đánh đụn) cỏ khô, dồn(cào, chất) cỏ khô thành đụn

Cặp thể của сгреба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сгреба́ть

NgôiHiện tại
ясгреба́ю
тысгреба́ешь
он / она́ / оно́сгреба́ет
мысгреба́ем
высгреба́ете
они́сгреба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сгребать.

Quá khứ

Giống đực (он)сгреба́л
Giống cái (она́)сгреба́ла
Giống trung (оно́)сгреба́ло
Số nhiều (они́)сгреба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сгреба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сгреба́йте

Họ từ của сгреба́ть

Câu hỏi thường gặp

сгребать nghĩa là gì?

сгребать (động từ) nghĩa là đánh đống, chất đống, cào thành đống.

сгребать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгреба́ть (phiên âm Latinh sgrebátʹ, IPA [zɡrʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.