селько́р
Dấu sắc trên селько́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
селько́р nghĩa là [người] thông tín viên nông thôn.
Nghĩa của селько́р
Danh từ
- сельский корреспонде́нт [người] thông tín viên nông thôn.
Biến cách của селько́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | селько́р | селько́ры |
| Sinh cách кого? чего? | селько́ра | селько́ров |
| Tặng cách кому? чему? | селько́ру | селько́рам |
| Đối cách кого? что? | селько́ра | селько́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | селько́ром | селько́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | селько́ре | селько́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
селькор nghĩa là gì?
селькор (danh từ) nghĩa là [người] thông tín viên nông thôn.
селькор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là селько́р (phiên âm Latinh selʹkór); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.