TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

селько́р

giống đựcđộng vật
selʹkór giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên селько́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

селько́р nghĩa là [người] thông tín viên nông thôn.

Nghĩa của селько́р

Danh từ

  1. сельский корреспонде́нт [người] thông tín viên nông thôn.

Biến cách của селько́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?селько́рселько́ры
Sinh cách кого? чего?селько́раселько́ров
Tặng cách кому? чему?селько́руселько́рам
Đối cách кого? что?селько́раселько́ров
Công cụ cách кем? чем?селько́ромселько́рами
Giới cách о ком? о чём?селько́реселько́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

селькор nghĩa là gì?

селькор (danh từ) nghĩa là [người] thông tín viên nông thôn.

селькор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là селько́р (phiên âm Latinh selʹkór); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.