TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семени́ть

thể chưa hoàn thành
semenítʹ[sʲɪmʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên семени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

семени́ть nghĩa là chạy lon ton.

Nghĩa của семени́ть

Động từ

  1. Chạy lon ton.

Chia động từ семени́ть

NgôiHiện tại
ясеменю́
тысемени́шь
он / она́ / оно́семени́т
мысемени́м
высемени́те
они́семеня́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + семенить.

Quá khứ

Giống đực (он)семени́л
Giống cái (она́)семени́ла
Giống trung (оно́)семени́ло
Số nhiều (они́)семени́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)семени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)семени́те

Câu hỏi thường gặp

семенить nghĩa là gì?

семенить (động từ) nghĩa là chạy lon ton.

семенить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семени́ть (phiên âm Latinh semenítʹ, IPA [sʲɪmʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.