семени́ть
thể chưa hoàn thành
semenítʹ[sʲɪmʲɪˈnʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên семени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
семени́ть nghĩa là chạy lon ton.
Nghĩa của семени́ть
Động từ
- Chạy lon ton.
Chia động từ семени́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | семеню́ |
| ты | семени́шь |
| он / она́ / оно́ | семени́т |
| мы | семени́м |
| вы | семени́те |
| они́ | семеня́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + семенить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | семени́л |
| Giống cái (она́) | семени́ла |
| Giống trung (оно́) | семени́ло |
| Số nhiều (они́) | семени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | семени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | семени́те |
Câu hỏi thường gặp
семенить nghĩa là gì?
семенить (động từ) nghĩa là chạy lon ton.
семенить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là семени́ть (phiên âm Latinh semenítʹ, IPA [sʲɪmʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.