TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семе́йство

giống trungbất động vật
seméjstvo[sʲɪˈmʲejstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên семе́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

семе́йство nghĩa là gia đình.

Nghĩa của семе́йство

Danh từ

  1. Gia đình.
  2. sinh học Họ.

Biến cách của семе́йство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?семе́йствосеме́йства
Sinh cách кого? чего?семе́йствасеме́йств
Tặng cách кому? чему?семе́йствусеме́йствам
Đối cách кого? что?семе́йствосеме́йства
Công cụ cách кем? чем?семе́йствомсеме́йствами
Giới cách о ком? о чём?семе́йствесеме́йствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với семе́йство

Đồng nghĩa

Họ từ của семе́йство

Câu hỏi thường gặp

семейство nghĩa là gì?

семейство (danh từ) nghĩa là gia đình.

семейство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семе́йство (phiên âm Latinh seméjstvo, IPA [sʲɪˈmʲejstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.