TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

семичасово́й

semičasovój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên семичасово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

семичасово́й nghĩa là bảy giờ.

Nghĩa của семичасово́й

Tính từ

  1. [Trong, lâu] bảy giờ.
    • семичасовой рабо́чий деньngày làm [việc] bảy giờ
  2. khẩu ngữ назначенный в семь часов [lúc] bảy giờ.
    • семичасовой по́ездchuyến tàu bảy giờ (sáng, tối)

Biến cách của семичасово́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсемичасово́йсемичасово́есемичасова́ясемичасовы́е
Sinh cáchсемичасово́госемичасово́госемичасово́йсемичасовы́х
Tặng cáchсемичасово́мусемичасово́мусемичасово́йсемичасовы́м
Đối cáchсемичасово́йсемичасово́есемичасову́юсемичасовы́е
Công cụ cáchсемичасовы́мсемичасовы́мсемичасово́йсемичасовы́ми
Giới cáchсемичасово́мсемичасово́мсемичасово́йсемичасовы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

семичасовой nghĩa là gì?

семичасовой (tính từ) nghĩa là bảy giờ.

семичасовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là семичасово́й (phiên âm Latinh semičasovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.