сервирова́ть
hai thể
servirovátʹ[sʲɪrvʲɪrɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сервирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сервирова́ть nghĩa là bày bàn, bày biện bàn ăn.
Nghĩa của сервирова́ть
Động từ
- Bày bàn, bày biện bàn ăn; (подавать) bưng dọn.
Chia động từ сервирова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | сервиру́ю | сервиру́ю |
| ты | сервиру́ешь | сервиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | сервиру́ет | сервиру́ет |
| мы | сервиру́ем | сервиру́ем |
| вы | сервиру́ете | сервиру́ете |
| они́ | сервиру́ют | сервиру́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | сервирова́л |
| Giống cái (она́) | сервирова́ла |
| Giống trung (оно́) | сервирова́ло |
| Số nhiều (они́) | сервирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сервиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сервиру́йте |
Họ từ của сервирова́ть
Câu hỏi thường gặp
сервировать nghĩa là gì?
сервировать (động từ) nghĩa là bày bàn, bày biện bàn ăn.
сервировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сервирова́ть (phiên âm Latinh servirovátʹ, IPA [sʲɪrvʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.