TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сервиро́вка

giống cáibất động vật
serviróvka[sʲɪrvʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сервиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сервиро́вка nghĩa là bày bàn, bưng dọn, bát đĩa.

Nghĩa của сервиро́вка

Danh từ

  1. действие [sự] bày bàn, bưng dọn.
  2. убранство стола Bát đĩa, đồ vật bày biện bàn ăn.

Biến cách của сервиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сервиро́вкасервиро́вки
Sinh cách кого? чего?сервиро́вкисервиро́вок
Tặng cách кому? чему?сервиро́вкесервиро́вкам
Đối cách кого? что?сервиро́вкусервиро́вки
Công cụ cách кем? чем?сервиро́вкойсервиро́вками
Giới cách о ком? о чём?сервиро́вкесервиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сервиро́вка

Câu hỏi thường gặp

сервировка nghĩa là gì?

сервировка (danh từ) nghĩa là bày bàn, bưng dọn, bát đĩa.

сервировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сервиро́вка (phiên âm Latinh serviróvka, IPA [sʲɪrvʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.