сервиро́вка
Dấu sắc trên сервиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сервиро́вка nghĩa là bày bàn, bưng dọn, bát đĩa.
Nghĩa của сервиро́вка
Danh từ
- действие [sự] bày bàn, bưng dọn.
- убранство стола Bát đĩa, đồ vật bày biện bàn ăn.
Biến cách của сервиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сервиро́вка | сервиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | сервиро́вки | сервиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | сервиро́вке | сервиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | сервиро́вку | сервиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | сервиро́вкой | сервиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | сервиро́вке | сервиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của сервиро́вка
Câu hỏi thường gặp
сервировка nghĩa là gì?
сервировка (danh từ) nghĩa là bày bàn, bưng dọn, bát đĩa.
сервировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сервиро́вка (phiên âm Latinh serviróvka, IPA [sʲɪrvʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.