TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сживаться

thể chưa hoàn thành
sživatʹsja giọng máy của trình duyệt

сживаться nghĩa là quen dần.

Nghĩa của сживаться

Động từ

  1. Quen dần; (thể hoàn thành) quen.
    • сжи́ться с смы́сльюquen với ý nghĩ
    • сжи́ться с ро́льюđi sâu vào nội tâm của vai, nhập vai

Câu hỏi thường gặp

сживаться nghĩa là gì?

сживаться (động từ) nghĩa là quen dần.

сживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сживаться (phiên âm Latinh sživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.