сжечь
сжечь nghĩa là đốt cháy, tiêu hủy, thiêu cháy, làm cháy sém.
Nghĩa của сжечь
Thể hoàn thành của сжига́ть.
Động từ
- Đốt cháy, tiêu hủy, thiêu cháy, đốt, thiêu.
- Thiêu cháy, làm cháy sém.
- Đốt.
Cặp thể của сжечь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сжечь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сожгу́ |
| ты | сожжёшь |
| он / она́ / оно́ | сожжёт |
| мы | сожжём |
| вы | сожжёте |
| они́ | сожгу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сжёг |
| Giống cái (она́) | сожгла́ |
| Giống trung (оно́) | сожгло́ |
| Số nhiều (они́) | сожгли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сожги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сожги́те |
Họ từ của сжечь
Câu ví dụ với сжечь
- Сожги его. Đốt nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7045750
- Сожгите его. Đốt nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7045751
- Сожгите её. Đốt nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9252759
- Сожги её. Đốt nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9252762
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сжечь nghĩa là gì?
сжечь (động từ) nghĩa là đốt cháy, tiêu hủy, thiêu cháy, làm cháy sém.
сжечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сжечь (phiên âm Latinh sžečʹ, IPA [ʐːɛt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.