TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сжечь

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sžečʹ[ʐːɛt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

сжечь nghĩa là đốt cháy, tiêu hủy, thiêu cháy, làm cháy sém.

Nghĩa của сжечь

Thể hoàn thành của сжига́ть.

Động từ

  1. Đốt cháy, tiêu hủy, thiêu cháy, đốt, thiêu.
  2. Thiêu cháy, làm cháy sém.
  3. Đốt.

Cặp thể của сжечь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сжечь

NgôiTương lai
ясожгу́
тысожжёшь
он / она́ / оно́сожжёт
мысожжём
высожжёте
они́сожгу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сжёг
Giống cái (она́)сожгла́
Giống trung (оно́)сожгло́
Số nhiều (они́)сожгли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сожги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сожги́те

Họ từ của сжечь

Câu ví dụ với сжечь

  • Сожги его. Đốt nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7045750
  • Сожгите его. Đốt nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7045751
  • Сожгите её. Đốt nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9252759
  • Сожги её. Đốt nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9252762

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сжечь nghĩa là gì?

сжечь (động từ) nghĩa là đốt cháy, tiêu hủy, thiêu cháy, làm cháy sém.

сжечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сжечь (phiên âm Latinh sžečʹ, IPA [ʐːɛt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.