TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сжига́ние

giống trungbất động vật
sžigánije[ʐːɨˈɡanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сжига́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сжига́ние nghĩa là sự đốt cháy, tiêu hủy.

Nghĩa của сжига́ние

Danh từ

  1. Sự đốt cháy, tiêu hủy, thiêu cháy, đốt, thiêu.

Biến cách của сжига́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?сжига́ние
Sinh cách кого? чего?сжига́ния
Tặng cách кому? чему?сжига́нию
Đối cách кого? что?сжига́ние
Công cụ cách кем? чем?сжига́нием
Giới cách о ком? о чём?сжига́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сжигание nghĩa là gì?

сжигание (danh từ) nghĩa là sự đốt cháy, tiêu hủy.

сжигание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сжига́ние (phiên âm Latinh sžigánije, IPA [ʐːɨˈɡanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.