TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сжи́женный

sžížennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сжи́женный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сжи́женный nghĩa là hóa lỏng.

Nghĩa của сжи́женный

Tính từ

  1. Hóa lỏng.
    • сжиженный газkhí hóa lỏng

Biến cách của сжи́женный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсжи́женныйсжи́женноесжи́женнаясжи́женные
Sinh cáchсжи́женногосжи́женногосжи́женнойсжи́женных
Tặng cáchсжи́женномусжи́женномусжи́женнойсжи́женным
Đối cáchсжи́женныйсжи́женноесжи́женнуюсжи́женные
Công cụ cáchсжи́женнымсжи́женнымсжи́женнойсжи́женными
Giới cáchсжи́женномсжи́женномсжи́женнойсжи́женных
Dạng ngắnсжи́женсжи́женосжи́женасжи́жены

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сжиженный nghĩa là gì?

сжиженный (tính từ) nghĩa là hóa lỏng.

сжиженный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сжи́женный (phiên âm Latinh sžížennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.