сзыва́ть
thể chưa hoàn thành
szyvátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сзыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сзыва́ть nghĩa là gọi, gọi đến.
Nghĩa của сзыва́ть
Động từ
- Gọi, gọi... đến, triệu tập; (гостей) mời, thỉnh. + đối cách
Chia động từ сзыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сзыва́ю |
| ты | сзыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | сзыва́ет |
| мы | сзыва́ем |
| вы | сзыва́ете |
| они́ | сзыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сзывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сзыва́л |
| Giống cái (она́) | сзыва́ла |
| Giống trung (оно́) | сзыва́ло |
| Số nhiều (они́) | сзыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сзыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сзыва́йте |
Câu hỏi thường gặp
сзывать nghĩa là gì?
сзывать (động từ) nghĩa là gọi, gọi đến.
сзывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сзыва́ть (phiên âm Latinh szyvátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.