TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сзыва́ть

thể chưa hoàn thành
szyvátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сзыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сзыва́ть nghĩa là gọi, gọi đến.

Nghĩa của сзыва́ть

Động từ

  1. Gọi, gọi... đến, triệu tập; (гостей) mời, thỉnh. + đối cách

Chia động từ сзыва́ть

NgôiHiện tại
ясзыва́ю
тысзыва́ешь
он / она́ / оно́сзыва́ет
мысзыва́ем
высзыва́ете
они́сзыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сзывать.

Quá khứ

Giống đực (он)сзыва́л
Giống cái (она́)сзыва́ла
Giống trung (оно́)сзыва́ло
Số nhiều (они́)сзыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сзыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сзыва́йте

Câu hỏi thường gặp

сзывать nghĩa là gì?

сзывать (động từ) nghĩa là gọi, gọi đến.

сзывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сзыва́ть (phiên âm Latinh szyvátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.