TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
si[sʲi] giọng máy của trình duyệt

си nghĩa là nốt xi.

Nghĩa của си

Danh từ

  1. Nốt xi.

Câu hỏi thường gặp

си nghĩa là gì?

си (danh từ) nghĩa là nốt xi.

си đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си (phiên âm Latinh si, IPA [sʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.