TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

систематиза́ция

giống cáibất động vật
sistematizácija[sʲɪsʲtʲɪmətʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên систематиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

систематиза́ция nghĩa là sự hệ thống hóa.

Nghĩa của систематиза́ция

Danh từ

  1. Sự hệ thống hóa.

Biến cách của систематиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?систематиза́циясистематиза́ции
Sinh cách кого? чего?систематиза́циисистематиза́ций
Tặng cách кому? чему?систематиза́циисистематиза́циям
Đối cách кого? что?систематиза́циюсистематиза́ции
Công cụ cách кем? чем?систематиза́циейсистематиза́циями
Giới cách о ком? о чём?систематиза́циисистематиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

систематизация nghĩa là gì?

систематизация (danh từ) nghĩa là sự hệ thống hóa.

систематизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là систематиза́ция (phiên âm Latinh sistematizácija, IPA [sʲɪsʲtʲɪmətʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.