скребни́ца
Dấu sắc trên скребни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скребни́ца nghĩa là cái bàn cọ, bàn chải sắt.
Nghĩa của скребни́ца
Danh từ
- Cái bàn cọ, bàn chải sắt.
Biến cách của скребни́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скребни́ца | скребни́цы |
| Sinh cách кого? чего? | скребни́цы | скребни́ц |
| Tặng cách кому? чему? | скребни́це | скребни́цам |
| Đối cách кого? что? | скребни́цу | скребни́цы |
| Công cụ cách кем? чем? | скребни́цей | скребни́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | скребни́це | скребни́цах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
скребница nghĩa là gì?
скребница (danh từ) nghĩa là cái bàn cọ, bàn chải sắt.
скребница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скребни́ца (phiên âm Latinh skrebníca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.