TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скребни́ца

giống cáibất động vật
skrebníca giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скребни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скребни́ца nghĩa là cái bàn cọ, bàn chải sắt.

Nghĩa của скребни́ца

Danh từ

  1. Cái bàn cọ, bàn chải sắt.

Biến cách của скребни́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скребни́цаскребни́цы
Sinh cách кого? чего?скребни́цыскребни́ц
Tặng cách кому? чему?скребни́цескребни́цам
Đối cách кого? что?скребни́цускребни́цы
Công cụ cách кем? чем?скребни́цейскребни́цами
Giới cách о ком? о чём?скребни́цескребни́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скребница nghĩa là gì?

скребница (danh từ) nghĩa là cái bàn cọ, bàn chải sắt.

скребница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скребни́ца (phiên âm Latinh skrebníca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.