TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скра́шивать

thể chưa hoàn thành
skrášivatʹ[ˈskraʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скра́шивать nghĩa là tô điểm, che lấp.

Nghĩa của скра́шивать

Động từ

  1. Tô điểm, che lấp, làm... dễ coi hơn; (жизнь и т. п.) giảm bớt, giảm nhẹ.
    • скра́шивать недоста́ткиche lấp những khuyết tật, che giấu khuyết điểm

Cặp thể của скра́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скра́шивать

NgôiHiện tại
яскра́шиваю
тыскра́шиваешь
он / она́ / оно́скра́шивает
мыскра́шиваем
выскра́шиваете
они́скра́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скрашивать.

Quá khứ

Giống đực (он)скра́шивал
Giống cái (она́)скра́шивала
Giống trung (оно́)скра́шивало
Số nhiều (они́)скра́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скра́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скра́шивайте

Họ từ của скра́шивать

Câu hỏi thường gặp

скрашивать nghĩa là gì?

скрашивать (động từ) nghĩa là tô điểm, che lấp.

скрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скра́шивать (phiên âm Latinh skrášivatʹ, IPA [ˈskraʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.