TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скре́жет

giống đựcbất động vật
skréžet[ˈskrʲeʐɨt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скре́жет chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скре́жет nghĩa là tiếng ken két, cút kít.

Nghĩa của скре́жет

Danh từ

  1. Tiếng ken két, cút kít, cót két, trèo trẹo.
    • скре́жет зубо́вныйgiận nghiến răng trèo trẹo, lòng căm giận điên cuồng

Biến cách của скре́жет (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скре́жетскре́жеты
Sinh cách кого? чего?скре́жетаскре́жетов
Tặng cách кому? чему?скре́жетускре́жетам
Đối cách кого? что?скре́жетскре́жеты
Công cụ cách кем? чем?скре́жетомскре́жетами
Giới cách о ком? о чём?скре́жетескре́жетах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скрежет nghĩa là gì?

скрежет (danh từ) nghĩa là tiếng ken két, cút kít.

скрежет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скре́жет (phiên âm Latinh skréžet, IPA [ˈskrʲeʐɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.