TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скрежета́ть

thể chưa hoàn thành
skrežetátʹ[skrʲɪʐɨˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скрежета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скрежета́ть nghĩa là kêu ken két, cút kít.

Nghĩa của скрежета́ть

Động từ

  1. Kêu ken két, cút kít, cót két, trèo trẹo; (Т) làm... ken két (cút kít, cót két, trèo trẹo).
    • скрежета́ть зуба́миnghiến răng trèo trẹo (ken két)

Chia động từ скрежета́ть

NgôiHiện tại
яскрежещу́
тыскреже́щешь
он / она́ / оно́скреже́щет
мыскреже́щем
выскреже́щете
они́скреже́щут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скрежетать.

Quá khứ

Giống đực (он)скрежета́л
Giống cái (она́)скрежета́ла
Giống trung (оно́)скрежета́ло
Số nhiều (они́)скрежета́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скрежещи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скрежещи́те

Họ từ của скрежета́ть

Câu hỏi thường gặp

скрежетать nghĩa là gì?

скрежетать (động từ) nghĩa là kêu ken két, cút kít.

скрежетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скрежета́ть (phiên âm Latinh skrežetátʹ, IPA [skrʲɪʐɨˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.